le papier toilette
papier
papje
papye
toilette
twalɛt
tvalet

Định nghĩa và ý nghĩa của "papier toilette"trong tiếng Pháp

Le papier toilette
01

giấy vệ sinh, giấy toilet

papier utilisé pour s'essuyer après être allé aux toilettes 
le papier toilette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'ai acheté du papier toilette au supermarché. 

Tôi đã mua giấy vệ sinh ở siêu thị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng