Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'élasticité
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le caoutchouc possède une grande élasticité.
02
- , -
Các ví dụ
Ce règlement laisse une certaine élasticité dans son application.
LanGeek



























