le strass
strass
stʁɑs
straas
stress

Định nghĩa và ý nghĩa của "strass"trong tiếng Pháp

Le strass
01

strass, đá strass

petite pierre brillante imitant le diamant , souvent  en verre ou en cristal 
le strass definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
strass
Các ví dụ
Elle a décoré sa robe avec des strass. 

Cô ấy đã trang trí chiếc váy của mình bằng strass.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng