psautier
psautier

Định nghĩa và ý nghĩa của "psautier"trong tiếng Pháp

Psautier
01

livre contenant les chants et prières bibliques traditionnellement attribués en grande partie au roi David , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le moine lit chaque jour un passage du psautier. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng