poncho
poncho
pɔ̃ʃo
pawsho

Định nghĩa và ý nghĩa của "poncho"trong tiếng Pháp

Poncho
01

poncho, áo choàng

vêtement ample, souvent imperméable, porté par- dessus les autres vêtements 
poncho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ponchos
Các ví dụ
Il a acheté un poncho pour la randonnée. 

Anh ấy đã mua một chiếc poncho cho chuyến đi bộ đường dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng