Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le mégawatt
01
unité de puissance équivalant à un million de watts , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Cette centrale électrique produit plusieurs mégawatts d'énergie.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
mégawatt
méga
watt



























