monosyllabe
monosyllabe

Định nghĩa và ý nghĩa của "monosyllabe"trong tiếng Pháp

monosyllabe
01

qui ne comporte qu'une seule syllabe , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Le mot «  chat » est un mot monosyllabe. 
Le monosyllabe
01

mot qui ne comporte qu'une seule syllabe , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
«  Chat » est un monosyllabe. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng