le câblage
câblage

Định nghĩa và ý nghĩa của "câblage"trong tiếng Pháp

Le câblage
01

ensemble des câbles et leur installation dans un bâtiment ou un appareil , -

le câblage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le câblage électrique de cette maison est neuf. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng