biplan
biplan
bilan

Định nghĩa và ý nghĩa của "biplan"trong tiếng Pháp

Biplan
01

avion muni de deux paires d'ailes superposées , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le biplan a décollé d'une petite piste en herbe. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

biplan
plan
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng