le jeu vidéo
jeu
ʒø
zheu
vidé
vɪd
vid
o
ɛɔ
eaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "jeu vidéo"trong tiếng Pháp

Le jeu vidéo
01

trò chơi điện tử, trò chơi video

jeu électronique qui se joue sur un écran, avec une console, un ordinateur ou un smartphone 
le jeu vidéo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jeux vidéo
Các ví dụ
Mon frère joue à un jeu vidéo de course automobile. 

Anh trai tôi đang chơi một trò chơi điện tử đua xe ô tô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng