l'œuvre
œuvre
œvʁ
oevr

Định nghĩa và ý nghĩa của "œuvre"trong tiếng Pháp

L'œuvre
01

tác phẩm, công trình

production artistique, littéraire ou intellectuelle 
l'œuvre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
œuvres
Các ví dụ
Cette œuvre d'art est exposée au Louvre. 

Tác phẩm nghệ thuật này được trưng bày tại Louvre.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng