l'étudiant
étudiant
etydjɑ̃
etydyaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "étudiant"trong tiếng Pháp

L'étudiant
01

sinh viên đại học

personne qui suit des études supérieures à l'université 
l'étudiant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
étudiants
Các ví dụ
Il est étudiant en médecine à Paris. 

Anh ấy là sinh viên y khoa ở Paris.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng