Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'étoffe
01
پارچه
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cette étoffe légère est parfaite pour une robe d'été.
02
جوهره
Các ví dụ
Il a l'étoffe d'un grand dirigeant.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
پارچه
جوهره