les États-unis
Pronunciation
/etazyni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "États-unis"trong tiếng Pháp

Les États-unis
01

Hoa Kỳ, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

pays d'Amérique du Nord composé de cinquante États
les États-unis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Les États-Unis ont une économie puissante.
Hoa Kỳ có một nền kinh tế mạnh mẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng