Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Les États-unis
01
Hoa Kỳ, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
pays d'Amérique du Nord composé de cinquante États
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Les États-Unis ont une économie puissante.
Hoa Kỳ có một nền kinh tế mạnh mẽ.



























