l'étang
étang
etɑ̃
etaa
éteintétain

Định nghĩa và ý nghĩa của "étang"trong tiếng Pháp

L'étang
01

ao, hồ nhỏ

une petite étendue d'eau stagnante , souvent naturelle ou artificielle 
l'étang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
étangs
Các ví dụ
Les canards nagent dans l'étang derrière la maison. 

Những con vịt bơi trong ao sau nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng