Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'étang
[gender: masculine]
01
ao, hồ nhỏ
une petite étendue d'eau stagnante, souvent naturelle ou artificielle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
étangs
Các ví dụ
Nous avons pêché des poissons dans l' étang ce matin.
Sáng nay chúng tôi đã câu cá trong ao.



























