Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
énorme
01
عظیم, خیلی بزرگ
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
énorme
giống đực số nhiều
énormes
giống cái số ít
énorme
giống cái số nhiều
énormes
Các ví dụ
Ce livre a été un énorme succès.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
عظیم, خیلی بزرگ