Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
énergique
01
năng động, mạnh mẽ
qui a beaucoup d'énergie et de dynamisme
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus énergique
so sánh hơn
plus énergique
có thể phân cấp
giống đực số ít
énergique
giống đực số nhiều
énergiques
giống cái số ít
énergique
giống cái số nhiều
énergiques
Các ví dụ
C'est une femme très énergique.
Cô ấy là một người phụ nữ rất tràn đầy năng lượng.



























