Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
l'énergie alternative
/enɛʁʒi altɛʁnativ/
L'énergie alternative
01
năng lượng thay thế, nguồn năng lượng thay thế
source d'énergie différente des énergies fossiles, souvent renouvelable et moins polluante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
énergies alternatives
Các ví dụ
L' énergie alternative est essentielle pour l' avenir de la planète.
Năng lượng thay thế là thiết yếu cho tương lai của hành tinh.



























