Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'élévation
01
action d'élever quelqu'un ou quelque chose à un rang, un niveau ou un statut supérieur
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'élévation de ce employé à un poste de directeur a été annoncée.



























