l'éléphant
Pronunciation
/elefɑ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "éléphant"trong tiếng Pháp

L'éléphant
01

voi, động vật có vòi

très grand animal avec une trompe longue et des défenses
l'éléphant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
éléphants
Các ví dụ
L' éléphant utilise sa trompe pour boire de l' eau.
Con voi sử dụng vòi của nó để uống nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng