Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
l'
élément
/elemɑ̃/
or /elemaa/
âm tiết
élément
elemɑ̃
elemaa
dễ nhầm lẫn
0
vần
0
phát âm gần giống
1
aliment
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "élément"trong tiếng Pháp
L'élément
DANH TỪ
01
-
, بخش، قسمت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'inspecteur étudie tous les
éléments
du dossier.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
élégant
élégance
élève
élucider
élu
éléphant
élévation
émacier
émacié
émaillage
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng