élucider
élucider

Định nghĩa và ý nghĩa của "élucider"trong tiếng Pháp

élucider
01

trouver la vérité ou l'explication d'une affaire difficile à comprendre , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
La police tente d'élucider cette affaire criminelle. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng