Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
élucider
01
trouver la vérité ou l'explication d'une affaire difficile à comprendre , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
La police tente d'élucider cette affaire criminelle.



























