Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
éloigné
01
xa xôi, cách xa
qui est loin dans l'espace, situé à grande distance
Các ví dụ
L' hôpital est situé dans une région éloignée.
Bệnh viện nằm ở một khu vực xa xôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xa xôi, cách xa