Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'éloge
[gender: masculine]
01
lời khen ngợi, lời tán dương
discours ou propos élogieux pour exprimer une admiration publique
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
éloges
Các ví dụ
Les éloges du jury ont touché l' artiste.
Những lời khen ngợi của ban giám khảo đã làm xúc động nghệ sĩ.



























