l'écotourisme
é
e
e
co
ko
ko
tou
tu
too
risme
ʀism
rism

Định nghĩa và ý nghĩa của "écotourisme"trong tiếng Pháp

L'écotourisme
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Pour nos vacances, nous choisissons toujours l'écotourisme. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng