l'écologie
écologie
ekɔlɔʒi
ekawlawzhi

Định nghĩa và ý nghĩa của "écologie"trong tiếng Pháp

L'écologie
01

sinh thái học, khoa học sinh thái

science qui étudie les relations entre les êtres vivants et leur environnement 
l'écologie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'écologie cherche à comprendre l'équilibre de la nature. 

Sinh thái học tìm hiểu để hiểu sự cân bằng của tự nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng