Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'éboueur
01
travailleur chargé de collecter et transporter les déchets , پاکبان
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
giống cái số ít
éboueuse
Các ví dụ
L'éboueur collecte les déchets tôt le matin dans les quartiers.
LanGeek



























