Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ça
coûte
une
for
tune
/ˈsa kut yn fɔʁ.tyn/
or /sa koot yn fawr.tyn/
âm tiết
âm vị
ça
ˈsa
sa
coûte
kut
koot
une
yn
yn
for
fɔʁ
fawr
tune
tyn
tyn
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "ça coûte une fortune"trong tiếng Pháp
ça coûte une fortune
CỤM TỪ
01
dont le prix est très élevé,
presque inaccessible
Các ví dụ
Cette maison ça coûte une fortune.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
ça coûte trois fois rien
âtre
âne
âme
âgé
ça va
ère
ébahir
ébauche
éberluer
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng