Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ça
coûte
trois
fois
rien
/sa kut tʁwa fwa ʁjɛ̃/
or /sa koot trva fva rye/
âm tiết
ça
sa
sa
coûte
kut
koot
trois
tʁwa
trva
fois
fwa
fva
rien
ʁjɛ̃
rye
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "ça coûte trois fois rien"trong tiếng Pháp
ça coûte trois fois rien
CỤM TỪ
01
dont le prix est presque nul ou extrêmement bas
Các ví dụ
Ce livre ça coûte trois fois rien.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
âtre
âne
âme
âgé
âge mûr
ça coûte une fortune
ça va
ère
ébahir
ébauche
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng