Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vôtre
01
của bạn, của anh
utilisé pour montrer qu'une chose masculine singulière appartient à vous
Các ví dụ
Ce gâteau est le vôtre.
Chiếc bánh này là của bạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
của bạn, của anh