Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La véranda
01
hiên kính, hành lang kính
espace fermé par des vitres, attenant à la maison, qui laisse entrer la lumière
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vérandas
Các ví dụ
Elle lit souvent dans la véranda, près du jardin.
Cô ấy thường đọc sách ở veranda, gần khu vườn.



























