volumineux
vo
vaw
lu
ly
ly
mi
mi
mi
neux
neu
scrupuleuxmajestueuxcapricieuxméticuleux

Định nghĩa và ý nghĩa của "volumineux"trong tiếng Pháp

volumineux
01

cồng kềnh, to lớn

qui prend beaucoup de place ou qui a un grand volume 
volumineux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus volumineux
so sánh hơn
plus volumineux
có thể phân cấp
giống đực số ít
volumineux
giống đực số nhiều
volumineux
giống cái số ít
volumineuse
giống cái số nhiều
volumineuses
Các ví dụ
Ce paquet est trop volumineux pour entrer dans la boîte aux lettres. 

Gói hàng này quá cồng kềnh để vừa với hộp thư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng