Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
volumineux
01
cồng kềnh, to lớn
qui prend beaucoup de place ou qui a un grand volume
Các ví dụ
Les meubles volumineux ne conviennent pas à un petit appartement.
Đồ nội thất cồng kềnh không phù hợp với một căn hộ nhỏ.



























