volontiers
volontiers
vɔlɔ̃t͡sje
vawlawtsye

Định nghĩa và ý nghĩa của "volontiers"trong tiếng Pháp

volontiers
01

sẵn lòng, vui lòng

avec plaisir ,  sans hésitation 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
J'accepte votre invitation très volontiers. 

Tôi chấp nhận lời mời của bạn rất sẵn lòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng