Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
volontiers
01
sẵn lòng, vui lòng
avec plaisir, sans hésitation
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Vous voulez encore un peu de gâteau. - Volontiers.
Anh ấy sẵn lòng cho bạn bè mượn sách.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sẵn lòng, vui lòng