la vis
Pronunciation
/vˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vis"trong tiếng Pháp

La vis
01

đinh vít, ốc vít

tige métallique filetée utilisée pour assembler des matériaux
la vis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vis
Các ví dụ
Elle serre les vis du meuble avec un tournevis.
Cô ấy siết chặt các ốc vít của đồ nội thất bằng một cái tuốc nơ vít.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng