la vis
vis
vis
vis
skipisnidtri

Định nghĩa và ý nghĩa của "vis"trong tiếng Pháp

La vis
01

đinh vít, ốc vít

tige métallique filetée utilisée pour assembler des matériaux 
la vis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vis
Các ví dụ
J'ai besoin d'une vis pour réparer cette chaise. 

Tôi cần một con vít để sửa cái ghế này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng