le virus
virus
viʁys
virys
russevénuspucecactus

Định nghĩa và ý nghĩa của "virus"trong tiếng Pháp

Le virus
01

ویروس , میکروب

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les virus sont insensibles aux antibiotiques. 
02

ویروس (کامپیوتر) 

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng