le virement
virement
viʁmɑ̃
virmaa
virilementvilementvirulentvivement

Định nghĩa và ý nghĩa của "virement"trong tiếng Pháp

Le virement
01

chuyển khoản, chuyển tiền

opération bancaire qui consiste à transférer de l'argent d'un compte  à un autre 
le virement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
virements
Các ví dụ
J'ai effectué un virement pour payer le loyer ce matin. 

Tôi đã thực hiện một chuyển khoản để thanh toán tiền thuê nhà sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng