viral

Định nghĩa và ý nghĩa của "viral"trong tiếng Pháp

01

virus, do virus

qui concerne les virus ou est causé par un virus
Các ví dụ
Les chercheurs étudient la charge virale.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tải lượng virus.
02

lan truyền nhanh

qui connaît une diffusion massive et rapide en ligne, grâce aux partages des internautes
Các ví dụ
Cette image virale circule sur tous les réseaux sociaux.
Hình ảnh lan truyền này đang lan truyền trên tất cả các mạng xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng