Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
téter
01
aspirer du lait avec la bouche directement au sein ou au biberon
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
tétant
quá khứ phân từ
tété
Các ví dụ
Le bébé tète le sein de sa mère.
LanGeek



























