Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le type
01
homme désigné de manière familière, souvent lorsqu'on ne connaît pas son identité , -
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ce type a maté ma copine toute la soirée.
LanGeek



























