le tueur
tueur
tɥœʀ
tüoer
tuteurtumeur

Định nghĩa và ý nghĩa của "tueur"trong tiếng Pháp

Le tueur
01

قاتل , -

le tueur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tueurs
Các ví dụ
Cet chevalier était un célèbre tueur de monstres et de dragons. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng