Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le traîneau
01
véhicule sans roues qui glisse sur la neige
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
traîneaux
Các ví dụ
Les enfants jouent avec un traîneau dans la neige.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
véhicule sans roues qui glisse sur la neige