Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La transfusion
[gender: feminine]
01
انتقال (خون)
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Avant toute transfusion, on vérifie la compatibilité des groupes sanguins.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
انتقال (خون)