Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La transformation
01
sự biến đổi, sự chuyển hóa
action de changer de forme, de modifier l'apparence ou la nature de quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
transformations
Các ví dụ
La transformation de la chenille en papillon est impressionnante.
Sự biến đổi từ sâu bướm thành bướm thật ấn tượng.
02
phép biến đổi, cú chuyển đổi
en rugby , coup de pied qui permet de marquer des points supplémentaires après un essai
Các ví dụ
Il a raté la transformation après l'essai.
Anh ấy đã bỏ lỡ cú chuyển đổi sau pha thử.
Cây Từ Vựng
transformation
transformat



























