Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le traducteur
01
dịch giả, phiên dịch viên
personne qui traduit des textes d'une langue à une autre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
traducteurs
Các ví dụ
Ce traducteur travaille de l'anglais vers le français.
Dịch giả này làm việc từ tiếng Anh sang tiếng Pháp.



























