Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La toilette
01
trang điểm, chăm sóc cá nhân
ensemble des soins de beauté comme se maquiller ou se coiffer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle a terminé sa toilette avant de sortir.
Cô ấy đã hoàn thành toilette của mình trước khi ra ngoài.
02
sự rửa ráy, sự tắm rửa
action de se laver le corps, le visage, les mains, etc.
Các ví dụ
Je fais ma toilette chaque matin après le réveil.
Tôi làm vệ sinh cá nhân mỗi sáng sau khi thức dậy.
03
sự chải chuốt, việc vệ sinh cá nhân
action de se préparer, se laver et s'habiller
Các ví dụ
Elle passe des heures à sa toilette.
Cô ấy dành hàng giờ cho toilette của mình.
04
nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
endroit où l'on fait ses besoins ou se nettoie le corps
Các ví dụ
Où sont les toilettes, s'il vous plaît ?
Nhà vệ sinh ở đâu, làm ơn?



























