le ticket de caisse
ti
ti
ti
cket
ke
de
caisse
kɛs
kes

Định nghĩa và ý nghĩa của "ticket de caisse"trong tiếng Pháp

Le ticket de caisse
01

- , رسید صندوق

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tickets de caisse
Các ví dụ
J'ai gardé le ticket de caisse, je rapporterai les chaussures. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng