Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le ticket de caisse
01
- , رسید صندوق
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tickets de caisse
Các ví dụ
J'ai gardé le ticket de caisse, je rapporterai les chaussures.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , رسید صندوق
LanGeek