le texto
tex
tɛks
teks
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "texto"trong tiếng Pháp

Le texto
01

tin nhắn văn bản, tin nhắn

message écrit court envoyé par téléphone portable 
le texto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
textos
Các ví dụ
Je t'ai envoyé un texto avec l'adresse. 

Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn với địa chỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng