tempêter
tempêter
tempérer

Định nghĩa và ý nghĩa của "tempêter"trong tiếng Pháp

tempêter
01

جنجال به راه انداختن , -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Il a tempêté contre cette décision injuste. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng