Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tempêter
01
جنجال به راه انداختن , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Il a tempêté contre cette décision injuste.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
جنجال به راه انداختن , -
LanGeek