Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
taquiner
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
taquinant
quá khứ phân từ
taquiné
Các ví dụ
Éric taquine toujours sa sœur.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek