tapisser
ta
ta
ta
pi
pi
pi
sser
se
se
tapissier

Định nghĩa và ý nghĩa của "tapisser"trong tiếng Pháp

tapisser
01

recouvrir les murs d'une pièce avec du papier peint , فرش کردن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
tapissant
quá khứ phân từ
tapissé
Các ví dụ
Ils vont tapisser la chambre avec un papier peint floral. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng